
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-2,76%
Tổng khối lượng
$661,87M
Tổng MCap
$293,27B
Tổng cộng 118 token
12
/
4
/
102
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $249,97B -2,75% | $2,06K | $458,65M | 194,81K 93,49K/101,31K | $571,16M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,13B -2,27% | $75,76K | $278,52M | 1,66K 687/977 | $20,76M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $73,52M -25,43% | $0,00017477 | $3,61M | 13,39K 7,52K/5,87K | $15,37M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $363,14M -2,00% | $75,94K | $370,77M | 450 180/270 | $14,40M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $74,51M +6,27% | $0,025877 | $16,94M | 4,34K 2,3K/2,04K | $7,50M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,35B -2,18% | $9,350 | $48,82M | 2,2K 1,1K/1,1K | $5,14M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $85,64M 0,00% | $0,99998 | $10,00M | 130 11/119 | $3,84M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $53,59M -7,11% | $3,664 | $10,63M | 2,23K 1,07K/1,16K | $2,92M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $29,68M -0,76% | $279,43 | $4,41M | 1,69K 972/727 | $2,64M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,37B -1,06% | $85,98 | $9,88M | 1,85K 997/853 | $2,43M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,55M -26,58% | $0,0₁₀37585 | $16,23K | 143 77/66 | $1,66M |
MORPHO 1 năm 0x58d9...c2b2 | $1,41B -1,10% | $2,239 | $7,75M | 832 386/446 | $1,58M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,24B -2,87% | $3,249 | $129,16M | 1,33K 661/674 | $1,29M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,60B -1,47% | $0,069238 | $6,33M | 540 213/327 | $1,18M |

